sweet tooth

Định nghĩa

Danh từ: - Sở thích ăn đồ ngọt, hảo ngọt: "sweet tooth" dùng để chỉ một người thói quen hoặc niềm yêu thích đặc biệt với các loại thực phẩm vị ngọt, như bánh kẹo, kem, --la.

dụ sử dụng
  • (Chị tôi thực sự hảo ngọt; chị ấy không thể qua một ngày không ăn --la.)
  • (Tôi cần thỏa mãn cơn thèm ngọt của mình với một miếng bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sweet tooth": sở thích ăn đồ ngọt.
    • He has a sweet tooth, so he always orders dessert. (Anh ấy hảo ngọt, nên luôn gọi món tráng miệng.)
  • "to satisfy one's sweet tooth": thỏa mãn cơn thèm đồ ngọt.
    • She bought a box of cookies to satisfy her sweet tooth. ( ấy mua một hộp bánh quy để thỏa mãn cơn thèm đồ ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet-toothed (tính từ): tính hảo ngọt.
    • They are sweet-toothed children who love candy. (Họ những đứa trẻ hảo ngọt, thích kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Craving for sweets: cơn thèm đồ ngọt.
  • Love of sugary foods: tình yêu với thực phẩm đường.
Thành ngữ liên quan
  • "have a sweet tooth": (xem mục sử dụng nâng cao) thành ngữ phổ biến nhất.
  • "sweet tooth runs in the family": thói hảo ngọt tính di truyền trong gia đình.
    • Everyone in our family has a sweet tooth; it runs in the family. (Mọi người trong gia đình tôi đều hảo ngọt; đó thói quen di truyền.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sweet tooth
She always has a sweet tooth and chooses a slice of cake for dessert.